Case Study: In Sao Việt Nhật – Kết nối in ấn, bao bì và quản lý sản xuất
Đơn vị triển khai: Trí Thành Software
Khó khăn trước khi triển khai
Doanh nghiệp quản lý rời rạc bằng nhiều file Excel. Các bộ phận Kho, Kinh doanh và Kế toán không thống nhất số liệu khiến việc kiểm kê cuối kỳ mất nhiều ngày làm việc.
Việc tính định mức nguyên vật liệu sản xuất mất nhiều thời gian, dẫn đến chậm báo giá đơn hàng cho khách hàng và khó kiểm soát hao hụt thực tế.
Hiệu quả đột phá sau go-live
Toàn bộ quy trình vận hành từ khâu chào giá khách hàng đến lập kế hoạch sản xuất MRP và hạch toán kế toán đều chạy trên một hệ thống liên thông duy nhất.
Ban giám đốc nắm bắt được báo cáo doanh thu, công nợ, giá trị tồn kho dở dang theo thời gian thực để đưa ra các quyết định điều hành kịp thời.
Chi tiết quá trình thực thi dự án
Từ đơn hàng đến thành phẩm: Một quy trình cần được kết nối
Công ty Cổ phần In Sao Việt Nhật được các nguồn công khai mô tả hoạt động trong lĩnh vực in ấn; các thông tin sản phẩm được giới thiệu gồm bao bì carton, hộp giấy, túi giấy và nhiều sản phẩm in khác. Website Bao Bì Sao Việt Nhật cũng giới thiệu các giải pháp carton và in offset nhiều màu.
Với mô hình có cả in ấn và bao bì, doanh nghiệp cần quản lý đồng thời nghiệp vụ kinh doanh và các công đoạn sản xuất.
1. Quản lý từ yêu cầu đến báo giá
Một đơn hàng có thể bắt đầu:
Customer
→ Product Requirement
→ Specification
→ Costing
→ Quotation
→ Sales Order
Báo giá cần phản ánh các yếu tố kỹ thuật của sản phẩm thay vì chỉ lưu giá bán cuối cùng.
2. Quản lý vật tư
Đối với bao bì giấy và carton, vật tư là một phần quan trọng của giá thành.
Hệ thống có thể quản lý:
- Giấy
- Carton
- Mực
- Keo
- Màng
- Vật tư phụ
Sau khi đơn hàng được xác nhận:
Sales Order
→ Material Requirement
→ Warehouse Check
→ Purchase Request
→ Purchase Order
Từ đó giảm tình trạng đơn hàng đã nhận nhưng phải chờ xác định lại nhu cầu vật tư.
3. Quản lý sản xuất theo công đoạn
Một sản phẩm có thể đi qua:
Prepress
→ Printing
→ Cutting/Die Cutting
→ Finishing
→ Packing
Mỗi công đoạn được theo dõi riêng nhưng vẫn thuộc cùng một Production Order.
4. Kiểm soát thành phẩm
Sau khi hoàn thành:
Production
→ QC
→ Finished Goods
→ Warehouse
→ Delivery
Hệ thống có thể lưu lại lịch sử của từng lô thành phẩm.
Điều này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp cần truy lại:
Sản phẩm này được sản xuất từ đơn hàng nào?
5. Quản lý đơn hàng theo lợi nhuận
Cuối cùng, điều doanh nghiệp cần biết không chỉ là:
“Đã giao hàng chưa?”
mà là:
“Đơn hàng này mang lại lợi nhuận như thế nào?”
Vì vậy có thể xây dựng báo cáo:
Quotation Cost
vs.
Production Cost
vs.
Actual Cost
→ Gross Profit
Đây là bước chuyển từ quản lý sản xuất sang quản trị hiệu quả kinh doanh.
Góc nhìn Trí Thành Software
Trí Thành Software định hướng giải pháp cho doanh nghiệp in và bao bì theo mô hình:
CRM
↓
Sales
↓
PrintERP
↓
Production
↓
Warehouse
↓
Delivery
↓
Accounting
Các nghiệp vụ đặc thù như costing, print specification, production process, finishing và packing được xây dựng thành lớp chuyên ngành trên nền tảng ERP.
Kết luận
Với doanh nghiệp vừa hoạt động in ấn vừa sản xuất bao bì, phần mềm quản lý cần kết nối được kinh doanh và sản xuất trên cùng một dòng dữ liệu.
Thay vì:
Sales – Excel – Production – Excel – Warehouse – Kế toán
doanh nghiệp có thể hướng tới:
Customer → Quotation → Sales Order → Production → Warehouse → Delivery → Accounting
Đây cũng là định hướng của Trí Thành Software khi xây dựng giải pháp PrintERP cho ngành in và bao bì.
Nếu doanh nghiệp đang muốn số hóa từ khâu báo giá đến quản lý sản xuất và lợi nhuận, Trí Thành Software có thể hỗ trợ khảo sát quy trình và tư vấn kiến trúc hệ thống phù hợp.
SEO
Meta Title: Case Study In Sao Việt Nhật – PrintERP cho doanh nghiệp in bao bì
Meta Description: Khám phá giải pháp quản lý doanh nghiệp in và bao bì từ báo giá, vật tư, sản xuất, kho, giao hàng đến tính giá thành và lợi nhuận.
Từ khóa SEO: In Sao Việt Nhật, PrintERP, phần mềm quản lý ngành in, phần mềm quản lý bao bì, ERP ngành in, quản lý sản xuất in, quản lý giá thành