Case Study Thới Sơn: Quản lý gốm sứ xuất khẩu từ sản phẩm đến đóng gói
Đơn vị triển khai: Trí Thành Software
Khó khăn trước khi triển khai
Doanh nghiệp quản lý rời rạc bằng nhiều file Excel. Các bộ phận Kho, Kinh doanh và Kế toán không thống nhất số liệu khiến việc kiểm kê cuối kỳ mất nhiều ngày làm việc.
Việc tính định mức nguyên vật liệu sản xuất mất nhiều thời gian, dẫn đến chậm báo giá đơn hàng cho khách hàng và khó kiểm soát hao hụt thực tế.
Hiệu quả đột phá sau go-live
Toàn bộ quy trình vận hành từ khâu chào giá khách hàng đến lập kế hoạch sản xuất MRP và hạch toán kế toán đều chạy trên một hệ thống liên thông duy nhất.
Ban giám đốc nắm bắt được báo cáo doanh thu, công nợ, giá trị tồn kho dở dang theo thời gian thực để đưa ra các quyết định điều hành kịp thời.
Chi tiết quá trình thực thi dự án
Khi mỗi mẫu gốm là một bài toán quản lý
Thới Sơn là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực gốm sứ và xuất khẩu các sản phẩm như chậu, bình, tượng trang trí và các sản phẩm thủ công liên quan.
Với đặc thù sản phẩm đa dạng, bài toán không chỉ nằm ở quản lý số lượng mà còn ở việc quản lý mẫu mã, quy cách, sản xuất, đóng gói và giao hàng.
Đây là nơi một hệ thống quản lý ngành gốm sứ có thể tạo ra sự khác biệt.
1. Product Master phải phản ánh đúng sản phẩm
Một sản phẩm có thể có:
Product
- Size
- Color
- Finish
- Packing
- Set
Ví dụ:
Pot A – Size M – Green – Matte
khác với:
Pot A – Size M – Green – Glossy
Mặc dù cùng một mẫu cơ bản, chúng có thể cần được quản lý như những variant khác nhau.
2. Quản lý bộ sản phẩm
Một số sản phẩm xuất khẩu được bán theo set.
Ví dụ:
Set Pot 3
→ Pot S
→ Pot M
→ Pot L
Khi bán một set, hệ thống cần hiểu:
Một Set = nhiều thành phần.
Đây là cơ sở để xây dựng BOM và quản lý tồn kho chính xác.
3. Theo dõi đơn hàng
Quy trình có thể bắt đầu:
Customer
→ Quotation
→ PI
→ Sales Order
Sau đó:
Sales Order
→ Production
→ QC
→ Packing
→ Warehouse
→ Shipment
Mỗi bộ phận tiếp tục sử dụng dữ liệu của đơn hàng thay vì nhập lại từ đầu.
4. Quản lý chất lượng
Gốm sứ có những yêu cầu chất lượng riêng.
Một đơn hàng có thể cần kiểm tra:
- Kích thước
- Màu
- Bề mặt
- Độ hoàn thiện
- Nứt/vỡ
- Lỗi men
- Quy cách đóng gói
Do đó QC nên được liên kết với:
Product + Production Order + Sales Order
Nếu sản phẩm không đạt, hệ thống cần ghi nhận trạng thái thay vì đưa thẳng vào thành phẩm đủ điều kiện xuất.
5. Quản lý hàng đạt và hàng lỗi
Ví dụ:
Production
→ Good Quantity
→ Reject Quantity
→ Rework
Số lượng đạt có thể chuyển:
QC Passed → Finished Goods → Packing
Trong khi hàng lỗi tiếp tục được xử lý theo quy trình riêng.
Điều này giúp số liệu sản xuất và tồn kho phản ánh sát hơn thực tế.
6. Đóng gói phục vụ xuất khẩu
Sau QC, sản phẩm được đóng:
Carton
→ Pallet
→ Container
Hệ thống có thể theo dõi số lượng thực tế trong từng cấp đóng gói và từ đó hình thành Packing List.
Góc nhìn Trí Thành Software
Đối với Thới Sơn, giải pháp phù hợp không nên chỉ là một phần mềm kho.
Trí Thành Software định hướng một hệ thống liên kết:
Product → Sales → Production → QC → Packing → Warehouse → Shipment
Trong đó các đặc điểm riêng của gốm sứ như size, color, set và packing specification được xem là dữ liệu nghiệp vụ quan trọng.
Kết luận
Đối với doanh nghiệp gốm sứ xuất khẩu, sản phẩm càng đa dạng thì dữ liệu sản phẩm càng cần được chuẩn hóa.
Khi Product, Production, QC, Warehouse và Packing sử dụng cùng một nguồn dữ liệu, doanh nghiệp có thể xây dựng quy trình quản lý nhất quán hơn.
Trí Thành Software có thể hỗ trợ doanh nghiệp gốm sứ phân tích nghiệp vụ và xây dựng Ceramics ERP theo đúng quy trình thực tế thay vì ép doanh nghiệp sử dụng một mô hình quản lý chung không phù hợp.
SEO
Meta Title: Case Study Thới Sơn – Quản lý gốm sứ xuất khẩu bằng ERP
Meta Description: Giải pháp quản lý gốm sứ xuất khẩu cho Thới Sơn từ sản phẩm, variant, sản xuất, QC, đóng gói, kho đến shipment.
Từ khóa SEO: Thới Sơn, gốm sứ xuất khẩu, Ceramics ERP, phần mềm quản lý gốm sứ, quản lý sản phẩm gốm sứ, quản lý QC, quản lý packing